Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

客人 (kèrén)

kèrén

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khách nhân
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. khách mời
  2. lữ khách
  3. con buôn; người buôn bán

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ