Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
室
内
设
计
室内设计 (shìnèishèjì)
shìnèishèjì
Hán Việt
thất nội thiết kế
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thiết kế nội thất
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
室
shì
buồng; phòng; phòng (cơ quan, mhà máy, trường học)
内
nèi
trong; phía trong, trong vòng, trong phạm vi; nội; phía trong; vợ; họ nhà vợ
设
shè
thiết lập; bố trí; thiết; trù hoạch; dự tính
计
jì
tính toán; tính; máy đo; kế