Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

宦海 (huànhǎi)

huànhǎi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hoạn hải

Nghĩa

  1. quan trường; chốn quan trường
  2. bể hoạn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 宦海