宦海风波宦海风波 (huànhǎifēngbō)huànhǎifēngbōTừ loạiĐộng từHán Việthoạn hải phong baLưu vào ghi chú mớiNghĩa1(văn học) biển quan liêu hoành hành2các quan chức gây ra một vụ ồn ào lớn