Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

危害 (wēihài)

wēihài

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
nguy hại
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tổn hại; nguy hại; làm hại; tác hại; tặc hại; ác hại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 危害