危害危害 (wēihài)wēihàiCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtnguy hạiTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tổn hại; nguy hại; làm hại; tác hại; tặc hại; ác hại