家乡 (jiāxiāng)
- Từ loại
- Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
- Hán Việt
- gia hương
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- quê nhà; quê hương; quê; hương
- hương quán
- cố hương
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.