Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
家
庭
主
妇
家庭主妇 (jiātíngzhǔfù)
jiātíngzhǔfù
Hán Việt
gia đình chủ phụ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Nội trợ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
家
jiā
gia đình; nhà; nơi ở; nhà; chỗ ở
庭
tíng
phòng lớn; phòng; sân; cái sân
主
zhǔ
chủ; người chủ; chủ (người có quyền hoặc tài sản)
妇
fù
phụ nữ; nữ; đàn bà; phụ; phụ nữ; đàn bà (người đã có chồng)