Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

家庭地址 (jiātíngdìzhǐ)

jiātíngdìzhǐ

Hán Việt
gia đình địa chỉ

Nghĩa

  1. địa chỉ nhà

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ