Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
家
庭
地
址
家庭地址 (jiātíngdìzhǐ)
jiātíngdìzhǐ
Hán Việt
gia đình địa chỉ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
địa chỉ nhà
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
家
jiā
gia đình; nhà; nơi ở; nhà; chỗ ở
庭
tíng
phòng lớn; phòng; sân; cái sân
地
dì
đất; trái đất; địa cầu; mặt đất; vỏ quả đất; lục địa; đất
址
zhǐ
cái nền; vị trí của công trình kiến trúc; địa điểm