Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

家庭成员 (jiātíngchéngyuán)

jiātíngchéngyuán

Hán Việt
gia đình thành viên

Nghĩa

  1. thành viên trong gia đình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ