Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

家用电器 (jiāyòngdiànqì)

jiāyòngdiànqì

Hán Việt
gia dụng điện khí

Nghĩa

  1. Đồ điện gia dụng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ