Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

家里 (jiālǐ)

jiālǐ

Từ loại
Từ mượn, Danh từ
Hán Việt
gia lí
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. trong nhà; trong gia đình
  2. bà xã; bà nhà; vợ
  3. đơn vị tôi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 家里