容易容易 (róngyì)róngyìCấp độ HSKHSK 3Từ loạiTính từHán Việtdong dị; dung dịTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dễ; dễ dàng2có thể; dễ (khả năng phát sinh mạnh)