Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

容颜失色 (róngyánshīsè)

róngyánshīsè

Hán Việt
dung nhan thất sắc

Nghĩa

  1. (nước da) để mất màu của một người
  2. chần chừ
  3. wan

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ