宽宏大度宽宏大度 (kuānhóngdàdù)kuānhóngdàdùTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtkhoan hoành đại độLưu vào ghi chú mớiNghĩa1có đầu óc rộng rãi2rộng lượng3hào hùng