Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
宾
主
尽
欢
宾主尽欢 (Bīnzhǔjìnhuān)
Bīnzhǔjìnhuān
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Khách và chủ đều vui vẻ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
宾
bīn
khách (ngược với''chủ''); khách mời; khách trọ; du khách; người đến thăm; tân; họ Tân
主
zhǔ
chủ; người chủ; chủ (người có quyền hoặc tài sản)
尽
jìn
hết; tận; cực; hết sức; vô cùng; tận cùng; cực điểm; vẹn
欢
huān
vui mừng; vui vẻ; vui sướng; thích; vui thích; mến