Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
宿
疾
宿疾 (sùjí)
sùjí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tú tật
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bệnh cũ
2
bệnh kinh niên
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
宿
sù
ngủ đêm; ở; họ Túc
疾
jí
bệnh tật; bệnh; tật; bệnh hoạn; đau khổ; thống khổ; khốn khổ