Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
密
码
保
护
密码保护 (mìmǎbǎohù)
mìmǎbǎohù
Hán Việt
mật mã bảo hộ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Mật khẩu bảo vệ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
密
mì
dày; mau; chặt chẽ; gắn bó
码
mǎ
con số; số; dụng cụ biểu thị mã số
保
bǎo
bảo vệ; gìn giữ; giữ; giữ lại; duy trì
护
hù
bảo hộ; bảo vệ; che chở; bao che; che chở