Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

密集 (mìjí)

mìjí

Từ loại
Tính từ, Động từ, Phó từ
Hán Việt
mật tập

Nghĩa

  1. đông đúc; tập trung

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 密集