Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
寒
假
寒假 (hánjià)
hánjià
Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hàn giá
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nghỉ đông
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
寒
hán
lạnh; rét; lạnh lẽo; sợ; sợ hãi; sợ sệt; nhát
假
jiǎ
giả dối; không thật; giả; dối; giả định; giả tỉ; giả dụ; giả như; giả thuyết