Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

寒荆 (hánjīng)

hánjīng

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
hàn kinh

Nghĩa

  1. (lịch sự) vợ tôi (cũ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ