Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

寸口 (cùnkǒu)

cùnkǒu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thốn khẩu

Nghĩa

  1. cổ tay; thốn khẩu (đông y chỉ cổ tay, nơi dễ bắt mạch)
  2. mạch cổ tay

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 寸口