Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
对
冲
基
金
对冲基金 (duìchōngjījīn)
duìchōngjījīn
Hán Việt
đối xung cơ kim
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
quỹ đầu cơ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
对
duì
trả lời; đáp lời; đối đáp; đối đãi; đối xử; đối phó
冲
chōng
xông lên; buột; tấn công; đột kích; đột; xộc; xốc; đập; va đập; chống đối; bẻ gẫy
基
jī
nền tảng; cơ sở; nền móng; khởi đầu; căn bản; cơ
金
jīn
kim loại; kim; tiền