Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

对抗 (duìkàng)

duìkàng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
đối kháng

Nghĩa

  1. đối kháng; đối đầu; đương đầu
  2. chống lại; chống cự; chống đối

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 对抗