Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

对抗煸动 (duìkàngbiāndòng)

duìkàngbiāndòng

Hán Việt
đối kháng biên động

Nghĩa

  1. chống viêm (thuốc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ