对比对比 (duìbǐ)duìbǐCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtđối bíLưu vào ghi chú mớiNghĩa1so sánh (giữa hai sự vật)2tỷ lệ3so đọ4tỷ đối