对比温度对比温度 (duìbǐwēndù)duìbǐwēndùHán Việtđối bí ôn độLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sự khác biệt về nhiệt độ (của cơ thể với môi trường xung quanh)2nhiệt độ tương phản