Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

对氨基苯丙酮 (duì ānjī běn bǐngtóng)

duì ānjī běn bǐngtóng

Từ loại
Tiền tố
Hán Việt
đối an cơ bản bính đồng

Nghĩa

  1. p-aminopropiophenone

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ