Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

氨 (ān)

ān

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
an

Nghĩa

  1. A-mô-ni-ắc; NH3 (khí không màu, mùi hăng khó chịu, dùng làm hỗn hợp sinh hàn cho tủ lạnh và để làm chất nổ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 氨