Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

对面 (duìmiàn)

duìmiàn

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ, Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
đối diện

Nghĩa

  1. đối diện; trước mặt
  2. phía trước; trước mặt
  3. mặt đối mặt; gặp mặt; giáp mặt; đối mặt; ba mặt một lời; ngang mặt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 对面