Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

寻找 (xúnzhǎo)

xúnzhǎo

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, 动
Hán Việt
tầm trảo
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tìm, tìm kiếm, kiếm tìm, tìm tòi; mịch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ