Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

找 (zhǎo)

zhǎo

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Động từ
Hán Việt
trảo | hoa | qua
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tìm; kiếm; tìm kiếm
  2. cố ý; cố tình; tự mình gây ra (để lại hậu quả)
  3. trả lại; thối lại (tiền)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 找