Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

导演 (dǎoyǎn)

dǎoyǎn

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
đạo diễn

Nghĩa

  1. đạo diễn
  2. người đạo diễn; nhà đạo diễn
  3. dàn kịch

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 导演