Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

封存 (fēngcún)

fēngcún

Từ loại
Động từ
Hán Việt
phong tồn

Nghĩa

  1. niêm phong cất vào kho; đóng kín để bảo tồn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ