Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

封 (fēng)

fēng

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ, Động từ, Từ chỉ số lượng, Lượng từ, Số từ
Hán Việt
phong
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. phong tước; ban tước (nhà vua cấp đất đai và tước vị cho quan lại thời xưa)
  2. họ Phong
  3. phủ kín; đậy kín; niêm phong; đóng chặt lại
  4. bao; phong bì; giấy gói; bìa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 封