封锁 (fēngsuǒ)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- phong toả
Nghĩa
- phong toả; bao vây; chặn; toả; toả bế
- phong toả (áp dụng những biện pháp quân sự, không cho thông hành)
- vây hãm
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.