Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

封锁 (fēngsuǒ)

fēngsuǒ

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
phong toả

Nghĩa

  1. phong toả; bao vây; chặn; toả; toả bế
  2. phong toả (áp dụng những biện pháp quân sự, không cho thông hành)
  3. vây hãm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 封锁