Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

射频干扰 (shèpíngānrǎo)

shèpíngānrǎo

Hán Việt
xạ tần can nhiễu

Nghĩa

  1. Nhiễu RF
  2. nhiễu sóng vô tuyến

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ