干 (gān)
- Từ loại
- Động từ, Tính từ, Danh từ
- Hán Việt
- can | cán
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- mạo phạm; xúc phạm; lăng nhục; sỉ nhục
- dính dáng; liên can; liên quan; dính líu
- cầu mong; đeo đuổi; theo đuổi; tìm kiếm (chức tước, bổng lộc)
- chỉ trích, mắng mỏ; đốp chát