将 (jiāng)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, Giới từ, Phó từ, Tiền tố, 书
- Hán Việt
- tướng | tương | thương
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- mang; xách; dìu
- bảo dưỡng; điều dưỡng
- sinh sôi; sinh; đẻ (súc vật)
- làm việc; làm
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.