Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

将来 (jiānglái)

jiānglái

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Từ chỉ thời gian, Danh từ
Hán Việt
tương lai

Nghĩa

  1. tương lai; sau này; mai sau
  2. rồi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 将来