Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

尊严 (zūnyán)

zūnyán

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tôn nghiêm

Nghĩa

  1. tôn nghiêm
  2. danh dự; trang trọng; uy nghiêm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ