尊重尊重 (zūnzhòng)zūnzhòngCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từHán Việttôn trọngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tôn kính; tôn trọng2nghiêm túc; xem trọng; tôn trọng3trang trọng