小儿麻痹症小儿麻痹症 (xiǎo'ér mábì zhèng)xiǎo'ér mábì zhèngTừ loạiDanh từ, Động từHán Việttiểu nhi ma tí chứngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bệnh bại liệt trẻ em; bệnh bại liệt