Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
小
型
柜
橱
小型柜橱 (xiǎoxíngguìchú)
xiǎoxíngguìchú
Hán Việt
tiểu hình cử trù
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
buồng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
小
xiǎo
nhỏ; bé; một chút; một lát; một tí
型
xíng
mô hình; khuôn; loại hình; loại
柜
guì
tủ; cái tủ; két; quầy; cửa hàng
橱
chú
tủ; cái tủ