Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
小
孩
小孩 (xiǎohái)
xiǎohái
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiểu hài
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đứa trẻ; bé con
2
cháu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
小
xiǎo
nhỏ; bé; một chút; một lát; một tí
孩
hái
trẻ em; trẻ; trẻ con; con nít; em bé; bé
Từ có chứa 小孩
小孩儿
xiǎohái'ér
tiểu hài nhi
trẻ em; nhi đồng
小孩子
xiǎoháizi
tiểu hài tử
đứa bé; đứa trẻ; trẻ con; con nít
小孩堤防
xiǎoháidīfáng
tiểu hài đê phòng
Kinderdijk, ngôi làng ở Hà Lan với mạng lưới cối xay gió rộng lớn thu hút nhiều khách du lịch