Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

小屋 (xiǎowū)

xiǎowū

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiểu ốc

Nghĩa

  1. cabin
  2. nhà gỗ
  3. túp lều
  4. đổ vỏ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ