Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
小
汽
车
小汽车 (xiǎoqìchē)
xiǎoqìchē
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiểu khí xa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xe nhỏ gọn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
小
xiǎo
nhỏ; bé; một chút; một lát; một tí
汽
qì
hơi (do chất lỏng hay chất khí bốc lên); hơi nước
车
chē
xe; xa; cộ; guồng; ròng rọc