Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
小
河
小河 (xiǎohé)
xiǎohé
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiểu hà
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
suối
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
小
xiǎo
nhỏ; bé; một chút; một lát; một tí
河
hé
sông; sông ngòi; hệ Ngân Hà
Từ có chứa 小河
小河区
xiǎohéqū
tiểu hà khu
Huyện Xiaohe của thành phố Quý Dương 贵阳市, Quý Châu