Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
小
滴
小滴 (xiǎodī)
xiǎodī
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiểu tích
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
một giọt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
小
xiǎo
nhỏ; bé; một chút; một lát; một tí
滴
dī
nhỏ; giọt; nhỏ giọt; rơi; rỏ; giọt (lượng từ)