Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
小
虾
小虾 (xiǎoxiā)
xiǎoxiā
Hán Việt
tiểu hà
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Tôm nhỏ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
小
xiǎo
nhỏ; bé; một chút; một lát; một tí
虾
xiā
tôm; tôm tép
Từ có chứa 小虾
小虾米
xiǎoxiāmi
tiểu hà mễ
(nghĩa bóng) cá con; người chơi nhỏ