Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

少数民族 (shǎoshùmínzú)

shǎoshùmínzú

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thiếu số dân tộc
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. dân tộc thiểu số; dân tộc ít người

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 少数民族